남아메리카
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
남아메리카 nghĩa là nam mỹ.
Nghĩa của 남아메리카
Danh từ riêng
- Nam Mỹ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남아메리카
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 南아메리카 — South America (the continent forming the southern part of the Americas)
Câu hỏi thường gặp
남아메리카 nghĩa là gì?
남아메리카 (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.
남아메리카 đọc thế nào?
남아메리카 đọc là Namamerika (romaja), IPA [na̠ma̠me̞ɾikʰa̠].
Âm Hán Việt của 남아메리카 là gì?
남아메리카 viết bằng chữ Hán là 南아메리카, âm Hán Việt "nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam" trong tiếng Việt.