TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남아메리카

tên riêng
Namamerika [na̠ma̠me̞ɾikʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南아메리카 NAM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남아메리카 nghĩa là nam mỹ.

Nghĩa của 남아메리카

Danh từ riêng

  1. Nam Mỹ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남아메리카

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南아메리카 — South America (the continent forming the southern part of the Americas)

Câu hỏi thường gặp

남아메리카 nghĩa là gì?

남아메리카 (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.

남아메리카 đọc thế nào?

남아메리카 đọc là Namamerika (romaja), IPA [na̠ma̠me̞ɾikʰa̠].

Âm Hán Việt của 남아메리카 là gì?

남아메리카 viết bằng chữ Hán là 南아메리카, âm Hán Việt "nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.