TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남자 친구

namja chingu giọng máy của trình duyệt

남자 친구 nghĩa là bạn trai.

Nghĩa của 남자 친구

Danh từ

  1. Bạn trai.

Câu ví dụ với 남자 친구

  • 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7965120
  • 남자친구 있어요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224638
  • 남자친구 있어? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224639
  • 남자친구 있으세요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224658
  • 남자친구 있습니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224659
  • 남자친구가 있습니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224665
  • 남자친구가 있으십니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224666
  • 남자친구가 있나요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

남자 친구 nghĩa là gì?

남자 친구 (danh từ) nghĩa là bạn trai.

남자 친구 đọc thế nào?

남자 친구 đọc là namja chingu (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.