남자
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
남자 nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của 남자
Danh từ
- Đàn ông; con trai; nam giới; quý ông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남자
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 남자
- 남자친구 — Bạn trai, người yêu.
Câu ví dụ với 남자
- 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男子 — man
Câu hỏi thường gặp
남자 nghĩa là gì?
남자 (danh từ) nghĩa là đàn ông.
남자 đọc thế nào?
남자 đọc là namja (romaja), IPA [na̠md͡ʑa̠].