napttaemindu[na̠p̚t͈ɛmindu]giọng máy của trình duyệt
납땜인두 nghĩa là mỏ hàn.
Nghĩa của 납땜인두
Danh từ
Mỏ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ soldering iron
Câu hỏi thường gặp
납땜인두 nghĩa là gì?
납땜인두 (danh từ) nghĩa là mỏ hàn.
납땜인두 đọc thế nào?
납땜인두 đọc là napttaemindu (romaja), IPA [na̠p̚t͈ɛmindu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.