낫다
낫다 nghĩa là khỏi, lành, tốt hơn, khá hơn.
Nghĩa của 낫다
Động từ
- Khỏi (bệnh), lành. (biên soạn)
Tính từ
- Tốt hơn, khá hơn. (biên soạn)
Cách chia của 낫다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나아요naayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낫습니다natseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나아naa |
| Quá khứ — lịch sự | 나았어요naasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나았습니다naatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낫겠어요natgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낫고natgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 낫는nanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낫는다nanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 나았다naatda |
| Câu hỏi trang trọng | 낫습니까natseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 낫자natja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나아라naara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나읍시오na'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나아서naaseo |
| "Vì…" -니까 | 나으니까na'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 낫지만natjiman |
| "Nếu…" -면 | 나으면na'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나으려고na'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 낫기natgi |
| Định ngữ quá khứ | 나은na'eun |
| Định ngữ tương lai | 나을na'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recover from an illness, to get better
- Tính từ better (than something); superior
Câu hỏi thường gặp
낫다 nghĩa là gì?
낫다 (động từ, tính từ) nghĩa là khỏi, lành, tốt hơn, khá hơn.
낫다 đọc thế nào?
낫다 đọc là natda (romaja), IPA [ˈna̠(ː)t̚t͈a̠].