TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

납세자

napseja [na̠ps͈e̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 納稅者 NẠP THUẾ GIẢ 納 nạp·稅 thuế·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “nạp thuế giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 납세자 nghĩa là người đóng thuế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

납세자 nghĩa là người đóng thuế.

Nghĩa của 납세자

Danh từ

  1. Người đóng thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 納稅者 — taxpayer

Câu hỏi thường gặp

납세자 nghĩa là gì?

납세자 (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.

납세자 đọc thế nào?

납세자 đọc là napseja (romaja), IPA [na̠ps͈e̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 납세자 là gì?

납세자 viết bằng chữ Hán là 納稅者, âm Hán Việt "nạp thuế giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nạp thuế giả" trong tiếng Việt — 납세자 nghĩa là người đóng thuế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.