납세자
Lưu ý: âm Hán Việt “nạp thuế giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 납세자 nghĩa là người đóng thuế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
납세자 nghĩa là người đóng thuế.
Nghĩa của 납세자
Danh từ
- Người đóng thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 納稅者 — taxpayer
Câu hỏi thường gặp
납세자 nghĩa là gì?
납세자 (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.
납세자 đọc thế nào?
납세자 đọc là napseja (romaja), IPA [na̠ps͈e̞d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 납세자 là gì?
납세자 viết bằng chữ Hán là 納稅者, âm Hán Việt "nạp thuế giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nạp thuế giả" trong tiếng Việt — 납세자 nghĩa là người đóng thuế.