TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

납치하다

napchihada [na̠p̚t͡ɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

납치하다 nghĩa là bắt cóc.

Nghĩa của 납치하다

Động từ

  1. Bắt cóc.

Cách chia của 납치하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn납치해요napchihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở납치합니다napchihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi납치해napchihae
Quá khứ — lịch sự납치했어요napchihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng납치했습니다napchihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-납치하겠어요napchihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고납치하고napchihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ납치하는napchihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký납치한다napchihanda
Quá khứ — trần thuật납치했다napchihaetda
Câu hỏi trang trọng납치합니까napchihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자납치하자napchihaja
Mệnh lệnh thân mật납치해라napchihaera
Mệnh lệnh trang trọng납치합시오napchihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서납치해서napchihaeseo
"Vì…" -니까납치하니까napchihanikka
"…nhưng" -지만납치하지만napchihajiman
"Nếu…" -면납치하면napchihamyeon
Mục đích "để…" -려고납치하려고napchiharyeogo
Danh từ hoá -기납치하기napchihagi
Định ngữ quá khứ납치한napchihan
Định ngữ tương lai납치할napchihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kidnap

Câu hỏi thường gặp

납치하다 nghĩa là gì?

납치하다 (động từ) nghĩa là bắt cóc.

납치하다 đọc thế nào?

납치하다 đọc là napchihada (romaja), IPA [na̠p̚t͡ɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.