납치하다
납치하다 nghĩa là bắt cóc.
Nghĩa của 납치하다
Động từ
- Bắt cóc.
Cách chia của 납치하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 납치해요napchihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 납치합니다napchihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 납치해napchihae |
| Quá khứ — lịch sự | 납치했어요napchihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 납치했습니다napchihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 납치하겠어요napchihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 납치하고napchihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 납치하는napchihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 납치한다napchihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 납치했다napchihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 납치합니까napchihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 납치하자napchihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 납치해라napchihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 납치합시오napchihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 납치해서napchihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 납치하니까napchihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 납치하지만napchihajiman |
| "Nếu…" -면 | 납치하면napchihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 납치하려고napchiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 납치하기napchihagi |
| Định ngữ quá khứ | 납치한napchihan |
| Định ngữ tương lai | 납치할napchihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kidnap
Câu hỏi thường gặp
납치하다 nghĩa là gì?
납치하다 (động từ) nghĩa là bắt cóc.
납치하다 đọc thế nào?
납치하다 đọc là napchihada (romaja), IPA [na̠p̚t͡ɕʰiɦa̠da̠].