낫
nat
[na̠t̚] giọng máy của trình duyệt
낫 nghĩa là liềm.
Nghĩa của 낫
Danh từ
- Liềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sickle, scythe
Câu hỏi thường gặp
낫 nghĩa là gì?
낫 (danh từ) nghĩa là liềm.
낫 đọc thế nào?
낫 đọc là nat (romaja), IPA [na̠t̚].