낭만주의
Lưu ý: âm Hán Việt “lãng mạn chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa của 낭만주의
Danh từ
- Chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 浪漫主義 — romanticism
Câu hỏi thường gặp
낭만주의 nghĩa là gì?
낭만주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.
낭만주의 đọc thế nào?
낭만주의 đọc là nangmanjuui (romaja), IPA [ˈna̠(ː)ŋma̠ɲd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 낭만주의 là gì?
낭만주의 viết bằng chữ Hán là 浪漫主義, âm Hán Việt "lãng mạn chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lãng mạn chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.