TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낭만주의

nangmanjuui [ˈna̠(ː)ŋma̠ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 浪漫主義 LÃNG MẠN CHỦ NGHĨA 浪 lãng·漫 mạn·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “lãng mạn chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

Nghĩa của 낭만주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa lãng mạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 浪漫主義 — romanticism

Câu hỏi thường gặp

낭만주의 nghĩa là gì?

낭만주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

낭만주의 đọc thế nào?

낭만주의 đọc là nangmanjuui (romaja), IPA [ˈna̠(ː)ŋma̠ɲd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 낭만주의 là gì?

낭만주의 viết bằng chữ Hán là 浪漫主義, âm Hán Việt "lãng mạn chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lãng mạn chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 낭만주의 nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.