Lưu ý: âm Hán Việt “lang hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 낭하 nghĩa là hành lang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
낭하 nghĩa là hành lang.
Nghĩa của 낭하
Danh từ
Hành lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ廊下 — corridor; passageway
Câu hỏi thường gặp
낭하 nghĩa là gì?
낭하 (danh từ) nghĩa là hành lang.
낭하 đọc thế nào?
낭하 đọc là nangha (romaja), IPA [na̠ŋɦa̠].
Âm Hán Việt của 낭하 là gì?
낭하 viết bằng chữ Hán là 廊下, âm Hán Việt "lang hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lang hạ" trong tiếng Việt — 낭하 nghĩa là hành lang.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.