TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내려다보다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naeryeodaboda [nɛɾjʌ̹da̠bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

내려다보다 nghĩa là nhìn xuống.

Nghĩa của 내려다보다

Động từ

  1. Nhìn xuống. (biên soạn)

Cách chia của 내려다보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn내려다봐요naeryeodabwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở내려다봅니다naeryeodabomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi내려다봐naeryeodabwa
Quá khứ — lịch sự내려다봤어요naeryeodabwasseoyo
Quá khứ — trang trọng내려다봤습니다naeryeodabwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-내려다보겠어요naeryeodabogesseoyo
Nối "và, rồi" -고내려다보고naeryeodabogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ내려다보는naeryeodaboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký내려다본다naeryeodabonda
Quá khứ — trần thuật내려다봤다naeryeodabwatda
Câu hỏi trang trọng내려다봅니까naeryeodabomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자내려다보자naeryeodaboja
Mệnh lệnh thân mật내려다봐라naeryeodabwara
Mệnh lệnh trang trọng내려다봅시오naeryeodabopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서내려다봐서naeryeodabwaseo
"Vì…" -니까내려다보니까naeryeodabonikka
"…nhưng" -지만내려다보지만naeryeodabojiman
"Nếu…" -면내려다보면naeryeodabomyeon
Mục đích "để…" -려고내려다보려고naeryeodaboryeogo
Danh từ hoá -기내려다보기naeryeodabogi
Định ngữ quá khứ내려다본naeryeodabon
Định ngữ tương lai내려다볼naeryeodabol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look down; to overlook

Câu hỏi thường gặp

내려다보다 nghĩa là gì?

내려다보다 (động từ) nghĩa là nhìn xuống.

내려다보다 đọc thế nào?

내려다보다 đọc là naeryeodaboda (romaja), IPA [nɛɾjʌ̹da̠bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.