TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내려놓다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naeryeonota [nɛɾjʌ̹no̞tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

내려놓다 nghĩa là đặt xuống, hạ xuống.

Nghĩa của 내려놓다

Động từ

  1. Đặt xuống, hạ xuống. (biên soạn)

Cách chia của 내려놓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn내려놓아요naeryeonoayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở내려놓습니다naeryeonoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi내려놓아naeryeonoa
Quá khứ — lịch sự내려놓았어요naeryeonoasseoyo
Quá khứ — trang trọng내려놓았습니다naeryeonoatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-내려놓겠어요naeryeonokesseoyo
Nối "và, rồi" -고내려놓고naeryeonoko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ내려놓는naeryeononneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký내려놓는다naeryeononneunda
Quá khứ — trần thuật내려놓았다naeryeonoatda
Câu hỏi trang trọng내려놓습니까naeryeonoseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자내려놓자naeryeonocha
Mệnh lệnh thân mật내려놓아라naeryeonoara
Mệnh lệnh trang trọng내려놓읍시오naeryeono'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서내려놓아서naeryeonoaseo
"Vì…" -니까내려놓으니까naeryeono'eunikka
"…nhưng" -지만내려놓지만naeryeonochiman
"Nếu…" -면내려놓으면naeryeono'eumyeon
Mục đích "để…" -려고내려놓으려고naeryeono'euryeogo
Danh từ hoá -기내려놓기naeryeonoki
Định ngữ quá khứ내려놓은naeryeono'eun
Định ngữ tương lai내려놓을naeryeono'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take down, to put down, to lower

Câu hỏi thường gặp

내려놓다 nghĩa là gì?

내려놓다 (động từ) nghĩa là đặt xuống, hạ xuống.

내려놓다 đọc thế nào?

내려놓다 đọc là naeryeonota (romaja), IPA [nɛɾjʌ̹no̞tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.