내려놓다
내려놓다 nghĩa là đặt xuống, hạ xuống.
Nghĩa của 내려놓다
Động từ
- Đặt xuống, hạ xuống. (biên soạn)
Cách chia của 내려놓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내려놓아요naeryeonoayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 내려놓습니다naeryeonoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내려놓아naeryeonoa |
| Quá khứ — lịch sự | 내려놓았어요naeryeonoasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 내려놓았습니다naeryeonoatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내려놓겠어요naeryeonokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내려놓고naeryeonoko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내려놓는naeryeononneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 내려놓는다naeryeononneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 내려놓았다naeryeonoatda |
| Câu hỏi trang trọng | 내려놓습니까naeryeonoseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내려놓자naeryeonocha |
| Mệnh lệnh thân mật | 내려놓아라naeryeonoara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 내려놓읍시오naeryeono'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내려놓아서naeryeonoaseo |
| "Vì…" -니까 | 내려놓으니까naeryeono'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 내려놓지만naeryeonochiman |
| "Nếu…" -면 | 내려놓으면naeryeono'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내려놓으려고naeryeono'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내려놓기naeryeonoki |
| Định ngữ quá khứ | 내려놓은naeryeono'eun |
| Định ngữ tương lai | 내려놓을naeryeono'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take down, to put down, to lower
Câu hỏi thường gặp
내려놓다 nghĩa là gì?
내려놓다 (động từ) nghĩa là đặt xuống, hạ xuống.
내려놓다 đọc thế nào?
내려놓다 đọc là naeryeonota (romaja), IPA [nɛɾjʌ̹no̞tʰa̠].