TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내몽고

tên riêng
Naemonggo [ˈnɛ(ː)mo̞ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內蒙古 NỘI MÔNG CỔ 內 nội·蒙 mông·古 cổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội mông cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

내몽고 nghĩa là nội mông, nội mông cổ.

Nghĩa của 내몽고

Danh từ riêng

  1. Nội Mông, Nội Mông Cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 內蒙古 — Inner Mongolia (a Mongolian autonomous region of China)

Câu hỏi thường gặp

내몽고 nghĩa là gì?

내몽고 (danh từ riêng) nghĩa là nội mông, nội mông cổ.

내몽고 đọc thế nào?

내몽고 đọc là Naemonggo (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)mo̞ŋɡo̞].

Âm Hán Việt của 내몽고 là gì?

내몽고 viết bằng chữ Hán là 內蒙古, âm Hán Việt "nội mông cổ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nội mông cổ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.