TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내용

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naeyong [ˈnɛ(ː)joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內容 NỘI DUNG 內 nội·容 dung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

내용 nghĩa là nội dung.

Nghĩa của 내용

Danh từ

  1. Nội dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 內容 — that which is contained in a container; content

Câu hỏi thường gặp

내용 nghĩa là gì?

내용 (danh từ) nghĩa là nội dung.

내용 đọc thế nào?

내용 đọc là naeyong (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)joŋ].

Âm Hán Việt của 내용 là gì?

내용 viết bằng chữ Hán là 內容, âm Hán Việt "nội dung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nội dung" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.