내용
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
내용 nghĩa là nội dung.
Nghĩa của 내용
Danh từ
- Nội dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 內容 — that which is contained in a container; content
Câu hỏi thường gặp
내용 nghĩa là gì?
내용 (danh từ) nghĩa là nội dung.
내용 đọc thế nào?
내용 đọc là naeyong (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)joŋ].
Âm Hán Việt của 내용 là gì?
내용 viết bằng chữ Hán là 內容, âm Hán Việt "nội dung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nội dung" trong tiếng Việt.