Lưu ý: âm Hán Việt “lai tân” — nghĩa tiếng Việt khác: 내빈 nghĩa là khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내빈 nghĩa là khách.
Nghĩa của 내빈
Danh từ
Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ來賓 — guest, visitor
Câu hỏi thường gặp
내빈 nghĩa là gì?
내빈 (danh từ) nghĩa là khách.
내빈 đọc thế nào?
내빈 đọc là naebin (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)bin].
Âm Hán Việt của 내빈 là gì?
내빈 viết bằng chữ Hán là 來賓, âm Hán Việt "lai tân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lai tân" trong tiếng Việt — 내빈 nghĩa là khách.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.