TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내세

naese [ˈnɛ(ː)sʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 來世 LAI THẾ 來 lai·世 thế

Lưu ý: âm Hán Việt “lai thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Nghĩa của 내세

Danh từ

  1. Kiếp sau, thế giới bên kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 來世 — afterlife

Câu hỏi thường gặp

내세 nghĩa là gì?

내세 (danh từ) nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

내세 đọc thế nào?

내세 đọc là naese (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)sʰe̞].

Âm Hán Việt của 내세 là gì?

내세 viết bằng chữ Hán là 來世, âm Hán Việt "lai thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lai thế" trong tiếng Việt — 내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.