내세
Lưu ý: âm Hán Việt “lai thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.
Nghĩa của 내세
Danh từ
- Kiếp sau, thế giới bên kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 來世 — afterlife
Câu hỏi thường gặp
내세 nghĩa là gì?
내세 (danh từ) nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.
내세 đọc thế nào?
내세 đọc là naese (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)sʰe̞].
Âm Hán Việt của 내세 là gì?
내세 viết bằng chữ Hán là 來世, âm Hán Việt "lai thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lai thế" trong tiếng Việt — 내세 nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.