TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내시경

naesigyeong [nɛɕʰiɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內視鏡 NỘI THỊ KÍNH 內 nội·視 thị·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “nội thị kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 내시경 nghĩa là đèn nội soi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

내시경 nghĩa là đèn nội soi.

Nghĩa của 내시경

Danh từ

  1. Đèn nội soi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 內視鏡 — endoscope

Câu hỏi thường gặp

내시경 nghĩa là gì?

내시경 (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.

내시경 đọc thế nào?

내시경 đọc là naesigyeong (romaja), IPA [nɛɕʰiɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 내시경 là gì?

내시경 viết bằng chữ Hán là 內視鏡, âm Hán Việt "nội thị kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nội thị kính" trong tiếng Việt — 내시경 nghĩa là đèn nội soi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.