내시경
Lưu ý: âm Hán Việt “nội thị kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 내시경 nghĩa là đèn nội soi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내시경 nghĩa là đèn nội soi.
Nghĩa của 내시경
Danh từ
- Đèn nội soi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 內視鏡 — endoscope
Câu hỏi thường gặp
내시경 nghĩa là gì?
내시경 (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.
내시경 đọc thế nào?
내시경 đọc là naesigyeong (romaja), IPA [nɛɕʰiɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 내시경 là gì?
내시경 viết bằng chữ Hán là 內視鏡, âm Hán Việt "nội thị kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nội thị kính" trong tiếng Việt — 내시경 nghĩa là đèn nội soi.