내일
Lưu ý: âm Hán Việt “lai nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 내일 nghĩa là ngày mai, mai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
내일 nghĩa là ngày mai, mai.
Nghĩa của 내일
Phó từ
- Ngày mai, mai.
Câu ví dụ với 내일
- 내일 학교에 갈 거야? Mai bạn có định tới trường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394173
- 내일 날씨가 어떨지 궁금해. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759788
- 내일 사원에 한번 가보자. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105634
- 내일 절에 한번 가보자. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105635
- 내일 늦게 올 것 같아. Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ đến muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879033
- 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396
- 내일 와. Ngày mai hãy đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368379
- 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 來日 — tomorrow
- Phó từ 來日 — tomorrow
Câu hỏi thường gặp
내일 nghĩa là gì?
내일 (phó từ) nghĩa là ngày mai, mai.
내일 đọc thế nào?
내일 đọc là naeil (romaja), IPA [nɛiɭ].
Âm Hán Việt của 내일 là gì?
내일 viết bằng chữ Hán là 來日, âm Hán Việt "lai nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lai nhật" trong tiếng Việt — 내일 nghĩa là ngày mai, mai.