TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

너무

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neomu [nʌ̹mu] giọng máy của trình duyệt

너무 nghĩa là quá, rất, lắm.

Nghĩa của 너무

Phó từ

  1. Quá.
  2. Rất, lắm, lém.

Câu ví dụ với 너무

  • 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
  • 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
  • 삶은 너무 짧네. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358605
  • 우린 너무 늙었어. Chúng ta đã quá già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8490996
  • 너무 늦어. Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355917
  • 너무 슬퍼! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368347
  • 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627
  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ too, excessively; so, very, extremely

Câu hỏi thường gặp

너무 nghĩa là gì?

너무 (phó từ) nghĩa là quá, rất, lắm.

너무 đọc thế nào?

너무 đọc là neomu (romaja), IPA [nʌ̹mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.