너무
너무 nghĩa là quá, rất, lắm.
Nghĩa của 너무
Phó từ
- Quá.
- Rất, lắm, lém.
Câu ví dụ với 너무
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
- 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
- 삶은 너무 짧네. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358605
- 우린 너무 늙었어. Chúng ta đã quá già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8490996
- 너무 늦어. Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355917
- 너무 슬퍼! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368347
- 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too, excessively; so, very, extremely
Câu hỏi thường gặp
너무 nghĩa là gì?
너무 (phó từ) nghĩa là quá, rất, lắm.
너무 đọc thế nào?
너무 đọc là neomu (romaja), IPA [nʌ̹mu].