TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

너

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neo [nʌ̹] giọng máy của trình duyệt

너 nghĩa là cậu, bạn.

Nghĩa của 너

Đại từ

thân mật
  1. Cậu, bạn, em, mày (ngôi thứ hai thân mật — với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 너

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 너

  • 너 멍청하게 보여. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5400
  • 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
  • 너는 표준영어를 배워야 한다. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4032493
  • 너 없인 못 살아. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820076
  • 너 어디 가고 싶니? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166507
  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
  • 너 그 사람에게 아무말도 안했지? Bạn không nói với anh ấy cái gì à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535342
  • 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ second-person singular informal pronoun; you
  • Số từ four (before certain classifiers)

Câu hỏi thường gặp

너 nghĩa là gì?

너 (đại từ) nghĩa là cậu, bạn.

너 đọc thế nào?

너 đọc là neo (romaja), IPA [nʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.