너
너 nghĩa là cậu, bạn.
Nghĩa của 너
Đại từ
thân mật- Cậu, bạn, em, mày (ngôi thứ hai thân mật — với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 너
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 너
- 너 멍청하게 보여. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5400
- 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
- 너는 표준영어를 배워야 한다. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4032493
- 너 없인 못 살아. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820076
- 너 어디 가고 싶니? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166507
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
- 너 그 사람에게 아무말도 안했지? Bạn không nói với anh ấy cái gì à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535342
- 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ second-person singular informal pronoun; you
- Số từ four (before certain classifiers)
Câu hỏi thường gặp
너 nghĩa là gì?
너 (đại từ) nghĩa là cậu, bạn.
너 đọc thế nào?
너 đọc là neo (romaja), IPA [nʌ̹].