TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넓어지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neolbeojida giọng máy của trình duyệt

넓어지다 nghĩa là rộng ra, mở rộng.

Nghĩa của 넓어지다

Động từ

  1. Rộng ra, mở rộng. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

넓어지다 nghĩa là gì?

넓어지다 (động từ) nghĩa là rộng ra, mở rộng.

넓어지다 đọc thế nào?

넓어지다 đọc là neolbeojida (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.