TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넓다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neolda [nʌ̹ɭt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

넓다 nghĩa là rộng.

Nghĩa của 넓다

Tính từ

  1. Rộng.

Cách chia của 넓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn넓어요neolbeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở넓습니다neopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi넓어neolbeo
Quá khứ — lịch sự넓었어요neolbeosseoyo
Quá khứ — trang trọng넓었습니다neolbeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-넓겠어요neolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고넓고neolgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký넓다neolda
Quá khứ — trần thuật넓었다neolbeotda
Câu hỏi trang trọng넓습니까neopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서넓어서neolbeoseo
"Vì…" -니까넓으니까neolbeunikka
"…nhưng" -지만넓지만neopjiman
"Nếu…" -면넓으면neolbeumyeon
Danh từ hoá -기넓기neolgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 넓다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be wide, large, broad

Câu hỏi thường gặp

넓다 nghĩa là gì?

넓다 (tính từ) nghĩa là rộng.

넓다 đọc thế nào?

넓다 đọc là neolda (romaja), IPA [nʌ̹ɭt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.