넓다
넓다 nghĩa là rộng.
Nghĩa của 넓다
Tính từ
- Rộng.
Cách chia của 넓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 넓어요neolbeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 넓습니다neopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 넓어neolbeo |
| Quá khứ — lịch sự | 넓었어요neolbeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 넓었습니다neolbeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 넓겠어요neolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 넓고neolgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 넓다neolda |
| Quá khứ — trần thuật | 넓었다neolbeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 넓습니까neopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 넓어서neolbeoseo |
| "Vì…" -니까 | 넓으니까neolbeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 넓지만neopjiman |
| "Nếu…" -면 | 넓으면neolbeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 넓기neolgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 넓다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be wide, large, broad
Câu hỏi thường gặp
넓다 nghĩa là gì?
넓다 (tính từ) nghĩa là rộng.
넓다 đọc thế nào?
넓다 đọc là neolda (romaja), IPA [nʌ̹ɭt͈a̠].