TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넘어가다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neomeogada [nʌ̹mʌ̹ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

넘어가다 nghĩa là vượt qua.

Nghĩa của 넘어가다

Động từ

  1. Vượt qua (đèo, núi); chuyển sang; đổ, ngã; bị lừa. (biên soạn)

Cách chia của 넘어가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn넘어가요neomeogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở넘어갑니다neomeogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi넘어가neomeoga
Quá khứ — lịch sự넘어갔어요neomeogasseoyo
Quá khứ — trang trọng넘어갔습니다neomeogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-넘어가겠어요neomeogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고넘어가고neomeogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ넘어가는neomeoganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký넘어간다neomeoganda
Quá khứ — trần thuật넘어갔다neomeogatda
Câu hỏi trang trọng넘어갑니까neomeogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자넘어가자neomeogaja
Mệnh lệnh thân mật넘어가거라neomeogageora
Mệnh lệnh trang trọng넘어갑시오neomeogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서넘어가서neomeogaseo
"Vì…" -니까넘어가니까neomeoganikka
"…nhưng" -지만넘어가지만neomeogajiman
"Nếu…" -면넘어가면neomeogamyeon
Mục đích "để…" -려고넘어가려고neomeogaryeogo
Danh từ hoá -기넘어가기neomeogagi
Định ngữ quá khứ넘어간neomeogan
Định ngữ tương lai넘어갈neomeogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse or tilt; to cross over; to shift or be transferred; to set; to fall for (a fraud)

Câu hỏi thường gặp

넘어가다 nghĩa là gì?

넘어가다 (động từ) nghĩa là vượt qua.

넘어가다 đọc thế nào?

넘어가다 đọc là neomeogada (romaja), IPA [nʌ̹mʌ̹ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.