넘어가다
넘어가다 nghĩa là vượt qua.
Nghĩa của 넘어가다
Động từ
- Vượt qua (đèo, núi); chuyển sang; đổ, ngã; bị lừa. (biên soạn)
Cách chia của 넘어가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 넘어가요neomeogayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 넘어갑니다neomeogamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 넘어가neomeoga |
| Quá khứ — lịch sự | 넘어갔어요neomeogasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 넘어갔습니다neomeogatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 넘어가겠어요neomeogagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 넘어가고neomeogago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 넘어가는neomeoganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 넘어간다neomeoganda |
| Quá khứ — trần thuật | 넘어갔다neomeogatda |
| Câu hỏi trang trọng | 넘어갑니까neomeogamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 넘어가자neomeogaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 넘어가거라neomeogageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 넘어갑시오neomeogapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 넘어가서neomeogaseo |
| "Vì…" -니까 | 넘어가니까neomeoganikka |
| "…nhưng" -지만 | 넘어가지만neomeogajiman |
| "Nếu…" -면 | 넘어가면neomeogamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 넘어가려고neomeogaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 넘어가기neomeogagi |
| Định ngữ quá khứ | 넘어간neomeogan |
| Định ngữ tương lai | 넘어갈neomeogal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collapse or tilt; to cross over; to shift or be transferred; to set; to fall for (a fraud)
Câu hỏi thường gặp
넘어가다 nghĩa là gì?
넘어가다 (động từ) nghĩa là vượt qua.
넘어가다 đọc thế nào?
넘어가다 đọc là neomeogada (romaja), IPA [nʌ̹mʌ̹ɡa̠da̠].