TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넘다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neomda [ˈnɘ(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

넘다 nghĩa là vượt quá, quá.

Nghĩa của 넘다

Động từ

  1. Vượt quá, quá (con số, giới hạn); vượt qua (núi, đèo). (biên soạn)

Cách chia của 넘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn넘어요neomeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở넘습니다neomseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi넘어neomeo
Quá khứ — lịch sự넘었어요neomeosseoyo
Quá khứ — trang trọng넘었습니다neomeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-넘겠어요neomgesseoyo
Nối "và, rồi" -고넘고neomgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ넘는neomneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký넘는다neomneunda
Quá khứ — trần thuật넘었다neomeotda
Câu hỏi trang trọng넘습니까neomseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자넘자neomja
Mệnh lệnh thân mật넘어라neomeora
Mệnh lệnh trang trọng넘읍시오neomeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서넘어서neomeoseo
"Vì…" -니까넘으니까neomeunikka
"…nhưng" -지만넘지만neomjiman
"Nếu…" -면넘으면neomeumyeon
Mục đích "để…" -려고넘으려고neomeuryeogo
Danh từ hoá -기넘기neomgi
Định ngữ quá khứ넘은neomeun
Định ngữ tương lai넘을neomeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 넘다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 넘다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exceed, to surpass, to go beyond; to jump/climb (over), to go over, to go across

Câu hỏi thường gặp

넘다 nghĩa là gì?

넘다 (động từ) nghĩa là vượt quá, quá.

넘다 đọc thế nào?

넘다 đọc là neomda (romaja), IPA [ˈnɘ(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.