넥타이
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nektai
[ne̞k̚tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt
넥타이 nghĩa là cà vạt.
Nghĩa của 넥타이
Danh từ
- Cà vạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necktie
Câu hỏi thường gặp
넥타이 nghĩa là gì?
넥타이 (danh từ) nghĩa là cà vạt.
넥타이 đọc thế nào?
넥타이 đọc là nektai (romaja), IPA [ne̞k̚tʰa̠i].