TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넥타이

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nektai [ne̞k̚tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

넥타이 nghĩa là cà vạt.

Nghĩa của 넥타이

Danh từ

  1. Cà vạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necktie

Câu hỏi thường gặp

넥타이 nghĩa là gì?

넥타이 (danh từ) nghĩa là cà vạt.

넥타이 đọc thế nào?

넥타이 đọc là nektai (romaja), IPA [ne̞k̚tʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.