TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

네트워크

neteuwokeu [ne̞tʰɯwʌ̹kxɯ] giọng máy của trình duyệt

네트워크 nghĩa là mạng, mạng lưới.

Nghĩa của 네트워크

Danh từ

  1. Mạng.
  2. Mạng lưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ network

Câu hỏi thường gặp

네트워크 nghĩa là gì?

네트워크 (danh từ) nghĩa là mạng, mạng lưới.

네트워크 đọc thế nào?

네트워크 đọc là neteuwokeu (romaja), IPA [ne̞tʰɯwʌ̹kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.