TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

넷째

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
netjjae [ˈne̞(ː)t̚t͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

넷째 nghĩa là thứ tư.

Nghĩa của 넷째

Số từ

  1. Thứ tư; người con thứ tư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ fourth

Câu hỏi thường gặp

넷째 nghĩa là gì?

넷째 (số từ) nghĩa là thứ tư.

넷째 đọc thế nào?

넷째 đọc là netjjae (romaja), IPA [ˈne̞(ː)t̚t͡ɕ͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.