TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

녀석

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nyeoseok [ɲʌ̹sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

녀석 nghĩa là thằng, cậu.

Nghĩa của 녀석

Danh từ

  1. Thằng, cậu, nhóc (gọi con trai, thân mật hoặc coi thường). (biên soạn)

Câu ví dụ với 녀석

  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dude, fellow; endearing term for usually young boys, similar to squirt or scamp

Câu hỏi thường gặp

녀석 nghĩa là gì?

녀석 (danh từ) nghĩa là thằng, cậu.

녀석 đọc thế nào?

녀석 đọc là nyeoseok (romaja), IPA [ɲʌ̹sʰʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.