녹음
Lưu ý: âm Hán Việt “lục âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 녹음 nghĩa là bản ghi, bản thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
녹음 nghĩa là bản ghi, bản thu.
Nghĩa của 녹음
Danh từ
- Bản ghi, bản thu, bản thâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 錄音 — recording
Câu hỏi thường gặp
녹음 nghĩa là gì?
녹음 (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.
녹음 đọc thế nào?
녹음 đọc là nogeum (romaja), IPA [no̞ɡɯm].
Âm Hán Việt của 녹음 là gì?
녹음 viết bằng chữ Hán là 錄音, âm Hán Việt "lục âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục âm" trong tiếng Việt — 녹음 nghĩa là bản ghi, bản thu.