녹색
Lưu ý: âm Hán Việt “lục sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.
Nghĩa của 녹색
Danh từ
- Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 녹색
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 녹색
- 색깔없는 녹색의 관념은 분노하며 잠잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 綠色 — green (color)
Câu hỏi thường gặp
녹색 nghĩa là gì?
녹색 (danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.
녹색 đọc thế nào?
녹색 đọc là noksaek (romaja), IPA [no̞ks͈ɛk̚].
Âm Hán Việt của 녹색 là gì?
녹색 viết bằng chữ Hán là 綠色, âm Hán Việt "lục sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục sắc" trong tiếng Việt — 녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.