TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

녹색

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
noksaek [no̞ks͈ɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 綠色 LỤC SẮC 綠 lục·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “lục sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Nghĩa của 녹색

Danh từ

  1. Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 녹색

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 녹색

  • 색깔없는 녹색의 관념은 분노하며 잠잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 綠色 — green (color)

Câu hỏi thường gặp

녹색 nghĩa là gì?

녹색 (danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.

녹색 đọc thế nào?

녹색 đọc là noksaek (romaja), IPA [no̞ks͈ɛk̚].

Âm Hán Việt của 녹색 là gì?

녹색 viết bằng chữ Hán là 綠色, âm Hán Việt "lục sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục sắc" trong tiếng Việt — 녹색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.