Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
논리 nghĩa là lô-gíc, luận lý.
Nghĩa của 논리
Danh từ
Lô-gíc, luận lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ論理 — logic
Câu hỏi thường gặp
논리 nghĩa là gì?
논리 (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.
논리 đọc thế nào?
논리 đọc là nolli (romaja), IPA [no̞ʎʎi].
Âm Hán Việt của 논리 là gì?
논리 viết bằng chữ Hán là 論理, âm Hán Việt "luận lý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "luận lý" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.