논쟁
Lưu ý: âm Hán Việt “luận tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.
Nghĩa của 논쟁
Danh từ
- Sự tranh luận.
- Tranh cãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 論爭 — dispute, controversy, contention
Câu hỏi thường gặp
논쟁 nghĩa là gì?
논쟁 (danh từ) nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.
논쟁 đọc thế nào?
논쟁 đọc là nonjaeng (romaja), IPA [no̞ɲd͡ʑɛŋ].
Âm Hán Việt của 논쟁 là gì?
논쟁 viết bằng chữ Hán là 論爭, âm Hán Việt "luận tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luận tranh" trong tiếng Việt — 논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.