TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

논쟁

nonjaeng [no̞ɲd͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 論爭 LUẬN TRANH 論 luận·爭 tranh

Lưu ý: âm Hán Việt “luận tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.

Nghĩa của 논쟁

Danh từ

  1. Sự tranh luận.
  2. Tranh cãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 論爭 — dispute, controversy, contention

Câu hỏi thường gặp

논쟁 nghĩa là gì?

논쟁 (danh từ) nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.

논쟁 đọc thế nào?

논쟁 đọc là nonjaeng (romaja), IPA [no̞ɲd͡ʑɛŋ].

Âm Hán Việt của 논쟁 là gì?

논쟁 viết bằng chữ Hán là 論爭, âm Hán Việt "luận tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luận tranh" trong tiếng Việt — 논쟁 nghĩa là sự tranh luận, tranh cãi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.