놀이
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nori
[no̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
놀이 nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.
Nghĩa của 놀이
Danh từ
- Chơi, trò chơi.
- Sự hài hước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play; game; pastime; amusement, (formal) recreation; performance of traditional Korean arts
Câu hỏi thường gặp
놀이 nghĩa là gì?
놀이 (danh từ) nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.
놀이 đọc thế nào?
놀이 đọc là nori (romaja), IPA [no̞ɾi].