TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nori [no̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

놀이 nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.

Nghĩa của 놀이

Danh từ

  1. Chơi, trò chơi.
  2. Sự hài hước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ play; game; pastime; amusement, (formal) recreation; performance of traditional Korean arts

Câu hỏi thường gặp

놀이 nghĩa là gì?

놀이 (danh từ) nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.

놀이 đọc thế nào?

놀이 đọc là nori (romaja), IPA [no̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.