TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놀리다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nollida [no̞ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

놀리다 nghĩa là chọc, chọc ghẹo.

Nghĩa của 놀리다

Động từ

  1. Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.

Cách chia của 놀리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놀려요nollyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놀립니다nollimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놀려nollyeo
Quá khứ — lịch sự놀렸어요nollyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng놀렸습니다nollyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놀리겠어요nolligesseoyo
Nối "và, rồi" -고놀리고nolligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ놀리는nollineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놀린다nollinda
Quá khứ — trần thuật놀렸다nollyeotda
Câu hỏi trang trọng놀립니까nollimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놀리자nollija
Mệnh lệnh thân mật놀려라nollyeora
Mệnh lệnh trang trọng놀립시오nollipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놀려서nollyeoseo
"Vì…" -니까놀리니까nollinikka
"…nhưng" -지만놀리지만nollijiman
"Nếu…" -면놀리면nollimyeon
Mục đích "để…" -려고놀리려고nolliryeogo
Danh từ hoá -기놀리기nolligi
Định ngữ quá khứ놀린nollin
Định ngữ tương lai놀릴nollil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to toy with; to tease, to make fun of

Câu hỏi thường gặp

놀리다 nghĩa là gì?

놀리다 (động từ) nghĩa là chọc, chọc ghẹo.

놀리다 đọc thế nào?

놀리다 đọc là nollida (romaja), IPA [no̞ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.