놀리다
놀리다 nghĩa là chọc, chọc ghẹo.
Nghĩa của 놀리다
Động từ
- Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Cách chia của 놀리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놀려요nollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놀립니다nollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놀려nollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 놀렸어요nollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놀렸습니다nollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놀리겠어요nolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놀리고nolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 놀리는nollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 놀린다nollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 놀렸다nollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 놀립니까nollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 놀리자nollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 놀려라nollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 놀립시오nollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놀려서nollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 놀리니까nollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 놀리지만nollijiman |
| "Nếu…" -면 | 놀리면nollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 놀리려고nolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 놀리기nolligi |
| Định ngữ quá khứ | 놀린nollin |
| Định ngữ tương lai | 놀릴nollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to toy with; to tease, to make fun of
Câu hỏi thường gặp
놀리다 nghĩa là gì?
놀리다 (động từ) nghĩa là chọc, chọc ghẹo.
놀리다 đọc thế nào?
놀리다 đọc là nollida (romaja), IPA [no̞ʎʎida̠].