농구
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nonggu
[no̞ŋɡu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
농구 nghĩa là bóng rổ.
Nghĩa của 농구
Danh từ
- Bóng rổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 籠球 — basketball (sport)
Câu hỏi thường gặp
농구 nghĩa là gì?
농구 (danh từ) nghĩa là bóng rổ.
농구 đọc thế nào?
농구 đọc là nonggu (romaja), IPA [no̞ŋɡu].