TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

농노

nongno [no̞ŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 農奴 NÔNG NÔ 農 nông·奴 nô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

농노 nghĩa là nông nô.

Nghĩa của 농노

Danh từ

  1. Nông nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 農奴 — serf (semifree peasant)

Câu hỏi thường gặp

농노 nghĩa là gì?

농노 (danh từ) nghĩa là nông nô.

농노 đọc thế nào?

농노 đọc là nongno (romaja), IPA [no̞ŋno̞].

Âm Hán Việt của 농노 là gì?

농노 viết bằng chữ Hán là 農奴, âm Hán Việt "nông nô". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nông nô" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.