농담하다
농담하다 nghĩa là nói đùa.
Nghĩa của 농담하다
Động từ
- Nói đùa.
Cách chia của 농담하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 농담해요nongdamhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 농담합니다nongdamhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 농담해nongdamhae |
| Quá khứ — lịch sự | 농담했어요nongdamhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 농담했습니다nongdamhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 농담하겠어요nongdamhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 농담하고nongdamhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 농담하는nongdamhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 농담한다nongdamhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 농담했다nongdamhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 농담합니까nongdamhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 농담하자nongdamhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 농담해라nongdamhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 농담합시오nongdamhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 농담해서nongdamhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 농담하니까nongdamhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 농담하지만nongdamhajiman |
| "Nếu…" -면 | 농담하면nongdamhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 농담하려고nongdamharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 농담하기nongdamhagi |
| Định ngữ quá khứ | 농담한nongdamhan |
| Định ngữ tương lai | 농담할nongdamhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to joke
Câu hỏi thường gặp
농담하다 nghĩa là gì?
농담하다 (động từ) nghĩa là nói đùa.
농담하다 đọc thế nào?
농담하다 đọc là nongdamhada (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ŋda̠mɦa̠da̠].