농담
Lưu ý: âm Hán Việt “lộng đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.
Nghĩa của 농담
Danh từ
- Chuyện tiếu lâm.
- Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 농담
- 농담하다 — Nói đùa.
Câu ví dụ với 농담
- 농담 아니에요? Không đùa chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 弄談 — joke, jest
- Danh từ 濃淡 — a shade of color
Câu hỏi thường gặp
농담 nghĩa là gì?
농담 (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.
농담 đọc thế nào?
농담 đọc là nongdam (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ŋda̠m].
Âm Hán Việt của 농담 là gì?
농담 viết bằng chữ Hán là 弄談, âm Hán Việt "lộng đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lộng đàm" trong tiếng Việt — 농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.