TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

농담

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nongdam [ˈno̞(ː)ŋda̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 弄談 LỘNG ĐÀM 弄 lộng·談 đàm

Lưu ý: âm Hán Việt “lộng đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.

Nghĩa của 농담

Danh từ

  1. Chuyện tiếu lâm.
  2. Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 농담

Câu ví dụ với 농담

  • 농담 아니에요? Không đùa chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104734

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 弄談 — joke, jest
  • Danh từ 濃淡 — a shade of color

Câu hỏi thường gặp

농담 nghĩa là gì?

농담 (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.

농담 đọc thế nào?

농담 đọc là nongdam (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ŋda̠m].

Âm Hán Việt của 농담 là gì?

농담 viết bằng chữ Hán là 弄談, âm Hán Việt "lộng đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lộng đàm" trong tiếng Việt — 농담 nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.