농업
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
농업 nghĩa là nông nghiệp.
Nghĩa của 농업
Danh từ
- Nông nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 農業 — agriculture
Câu hỏi thường gặp
농업 nghĩa là gì?
농업 (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.
농업 đọc thế nào?
농업 đọc là nong'eop (romaja), IPA [no̞ŋʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 농업 là gì?
농업 viết bằng chữ Hán là 農業, âm Hán Việt "nông nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nông nghiệp" trong tiếng Việt.