TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

농장

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nongjang [no̞ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 農場 NÔNG TRƯỜNG 農 nông·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

농장 nghĩa là trang trại, nông trường.

Nghĩa của 농장

Danh từ

  1. Trang trại, nông trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 農場 — farm (a place where agricultural activities take place)
  • Danh từ 籠欌 — wardrobe

Câu hỏi thường gặp

농장 nghĩa là gì?

농장 (danh từ) nghĩa là trang trại, nông trường.

농장 đọc thế nào?

농장 đọc là nongjang (romaja), IPA [no̞ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 농장 là gì?

농장 viết bằng chữ Hán là 農場, âm Hán Việt "nông trường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nông trường" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.