TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

높아지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nopajida [no̞pʰa̠d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

높아지다 nghĩa là cao lên, tăng lên.

Nghĩa của 높아지다

Động từ

  1. Cao lên, tăng lên. (biên soạn)

Cách chia của 높아지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn높아져요nopajeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở높아집니다nopajimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi높아져nopajeo
Quá khứ — lịch sự높아졌어요nopajeosseoyo
Quá khứ — trang trọng높아졌습니다nopajeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-높아지겠어요nopajigesseoyo
Nối "và, rồi" -고높아지고nopajigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ높아지는nopajineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký높아진다nopajinda
Quá khứ — trần thuật높아졌다nopajeotda
Câu hỏi trang trọng높아집니까nopajimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자높아지자nopajija
Mệnh lệnh thân mật높아져라nopajeora
Mệnh lệnh trang trọng높아집시오nopajipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서높아져서nopajeoseo
"Vì…" -니까높아지니까nopajinikka
"…nhưng" -지만높아지지만nopajijiman
"Nếu…" -면높아지면nopajimyeon
Mục đích "để…" -려고높아지려고nopajiryeogo
Danh từ hoá -기높아지기nopajigi
Định ngữ quá khứ높아진nopajin
Định ngữ tương lai높아질nopajil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be heightened or raised; to become higher or more intense

Câu hỏi thường gặp

높아지다 nghĩa là gì?

높아지다 (động từ) nghĩa là cao lên, tăng lên.

높아지다 đọc thế nào?

높아지다 đọc là nopajida (romaja), IPA [no̞pʰa̠d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.