TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

높다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nopda [no̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

높다 nghĩa là cao, cao cấp.

Nghĩa của 높다

Tính từ

  1. Cao. (biên soạn)
  2. Cao cấp, cao.

Cách chia của 높다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn높아요nopayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở높습니다nopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi높아nopa
Quá khứ — lịch sự높았어요nopasseoyo
Quá khứ — trang trọng높았습니다nopatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-높겠어요nopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고높고nopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký높다nopda
Quá khứ — trần thuật높았다nopatda
Câu hỏi trang trọng높습니까nopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서높아서nopaseo
"Vì…" -니까높으니까nopeunikka
"…nhưng" -지만높지만nopjiman
"Nếu…" -면높으면nopeumyeon
Danh từ hoá -기높기nopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 높다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 높다

Câu ví dụ với 높다

  • 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be high, to be tall, to be lofty (of an object, a place, a quantified statistic, etc.); to be high up, to be high in social rank (of a person); to be tall in height (of a person)

Câu hỏi thường gặp

높다 nghĩa là gì?

높다 (tính từ) nghĩa là cao, cao cấp.

높다 đọc thế nào?

높다 đọc là nopda (romaja), IPA [no̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.