높다
높다 nghĩa là cao, cao cấp.
Nghĩa của 높다
Tính từ
- Cao. (biên soạn)
- Cao cấp, cao.
Cách chia của 높다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 높아요nopayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 높습니다nopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 높아nopa |
| Quá khứ — lịch sự | 높았어요nopasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 높았습니다nopatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 높겠어요nopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 높고nopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 높다nopda |
| Quá khứ — trần thuật | 높았다nopatda |
| Câu hỏi trang trọng | 높습니까nopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 높아서nopaseo |
| "Vì…" -니까 | 높으니까nopeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 높지만nopjiman |
| "Nếu…" -면 | 높으면nopeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 높기nopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 높다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 높다
- 높이 — Độ cao, cao.
Câu ví dụ với 높다
- 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be high, to be tall, to be lofty (of an object, a place, a quantified statistic, etc.); to be high up, to be high in social rank (of a person); to be tall in height (of a person)
Câu hỏi thường gặp
높다 nghĩa là gì?
높다 (tính từ) nghĩa là cao, cao cấp.
높다 đọc thế nào?
높다 đọc là nopda (romaja), IPA [no̞p̚t͈a̠].