높이다
높이다 nghĩa là nâng cao, tăng lên.
Nghĩa của 높이다
Động từ
- Nâng cao, tăng lên; tôn trọng, dùng kính ngữ. (biên soạn)
Cách chia của 높이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 높여요nopyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 높입니다nopimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 높여nopyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 높였어요nopyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 높였습니다nopyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 높이겠어요nopigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 높이고nopigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 높이는nopineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 높인다nopinda |
| Quá khứ — trần thuật | 높였다nopyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 높입니까nopimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 높이자nopija |
| Mệnh lệnh thân mật | 높여라nopyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 높입시오nopipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 높여서nopyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 높이니까nopinikka |
| "…nhưng" -지만 | 높이지만nopijiman |
| "Nếu…" -면 | 높이면nopimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 높이려고nopiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 높이기nopigi |
| Định ngữ quá khứ | 높인nopin |
| Định ngữ tương lai | 높일nopil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To raise or elevate.; To address respectfully.
Câu hỏi thường gặp
높이다 nghĩa là gì?
높이다 (động từ) nghĩa là nâng cao, tăng lên.
높이다 đọc thế nào?
높이다 đọc là nopida (romaja), IPA [no̞pʰida̠].