TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놓다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nota [no̞tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

놓다 nghĩa là để, đặt.

Nghĩa của 놓다

Động từ

  1. Để, đặt.

Cách chia của 놓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놓아요noayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놓습니다noseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놓아noa
Quá khứ — lịch sự놓았어요noasseoyo
Quá khứ — trang trọng놓았습니다noatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놓겠어요nokesseoyo
Nối "và, rồi" -고놓고noko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ놓는nonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놓는다nonneunda
Quá khứ — trần thuật놓았다noatda
Câu hỏi trang trọng놓습니까noseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놓자nocha
Mệnh lệnh thân mật놓아라noara
Mệnh lệnh trang trọng놓읍시오no'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놓아서noaseo
"Vì…" -니까놓으니까no'eunikka
"…nhưng" -지만놓지만nochiman
"Nếu…" -면놓으면no'eumyeon
Mục đích "để…" -려고놓으려고no'euryeogo
Danh từ hoá -기놓기noki
Định ngữ quá khứ놓은no'eun
Định ngữ tương lai놓을no'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 놓다

  • 그 사람을 놓아 줘. Thả anh ta ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368243
  • 그를 놓아 줘. Thả anh ta ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368244

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lay, put, set, place; to let go

Câu hỏi thường gặp

놓다 nghĩa là gì?

놓다 (động từ) nghĩa là để, đặt.

놓다 đọc thế nào?

놓다 đọc là nota (romaja), IPA [no̞tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.