놓다
놓다 nghĩa là để, đặt.
Nghĩa của 놓다
Động từ
- Để, đặt.
Cách chia của 놓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놓아요noayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놓습니다noseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놓아noa |
| Quá khứ — lịch sự | 놓았어요noasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놓았습니다noatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놓겠어요nokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놓고noko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 놓는nonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 놓는다nonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 놓았다noatda |
| Câu hỏi trang trọng | 놓습니까noseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 놓자nocha |
| Mệnh lệnh thân mật | 놓아라noara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 놓읍시오no'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놓아서noaseo |
| "Vì…" -니까 | 놓으니까no'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 놓지만nochiman |
| "Nếu…" -면 | 놓으면no'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 놓으려고no'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 놓기noki |
| Định ngữ quá khứ | 놓은no'eun |
| Định ngữ tương lai | 놓을no'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 놓다
- 그 사람을 놓아 줘. Thả anh ta ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368243
- 그를 놓아 줘. Thả anh ta ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368244
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lay, put, set, place; to let go
Câu hỏi thường gặp
놓다 nghĩa là gì?
놓다 (động từ) nghĩa là để, đặt.
놓다 đọc thế nào?
놓다 đọc là nota (romaja), IPA [no̞tʰa̠].