높이뛰기
nopittwigi
[no̞pʰit͈ɥiɡi] giọng máy của trình duyệt
높이뛰기 nghĩa là nhảy cao.
Nghĩa của 높이뛰기
Danh từ
- Nhảy cao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 높이뛰기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 높이뛰기
- 장대높이뛰기 — Nhảy sào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high jump
Câu hỏi thường gặp
높이뛰기 nghĩa là gì?
높이뛰기 (danh từ) nghĩa là nhảy cao.
높이뛰기 đọc thế nào?
높이뛰기 đọc là nopittwigi (romaja), IPA [no̞pʰit͈ɥiɡi].