TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

높이뛰기

nopittwigi [no̞pʰit͈ɥiɡi] giọng máy của trình duyệt

높이뛰기 nghĩa là nhảy cao.

Nghĩa của 높이뛰기

Danh từ

  1. Nhảy cao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 높이뛰기

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 높이뛰기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high jump

Câu hỏi thường gặp

높이뛰기 nghĩa là gì?

높이뛰기 (danh từ) nghĩa là nhảy cao.

높이뛰기 đọc thế nào?

높이뛰기 đọc là nopittwigi (romaja), IPA [no̞pʰit͈ɥiɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.