TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

놓치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
notchida [no̞t̚t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

놓치다 nghĩa là trật, trượt.

Nghĩa của 놓치다

Động từ

  1. Trật, trượt, hụt.

Cách chia của 놓치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn놓쳐요notcheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở놓칩니다notchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi놓쳐notcheo
Quá khứ — lịch sự놓쳤어요notcheosseoyo
Quá khứ — trang trọng놓쳤습니다notcheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-놓치겠어요notchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고놓치고notchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ놓치는notchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký놓친다notchinda
Quá khứ — trần thuật놓쳤다notcheotda
Câu hỏi trang trọng놓칩니까notchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자놓치자notchija
Mệnh lệnh thân mật놓쳐라notcheora
Mệnh lệnh trang trọng놓칩시오notchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서놓쳐서notcheoseo
"Vì…" -니까놓치니까notchinikka
"…nhưng" -지만놓치지만notchijiman
"Nếu…" -면놓치면notchimyeon
Mục đích "để…" -려고놓치려고notchiryeogo
Danh từ hoá -기놓치기notchigi
Định ngữ quá khứ놓친notchin
Định ngữ tương lai놓칠notchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 놓치다

  • 나는 정말로 그것을 놓치고 싶지 않다. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let something slip, to let something go (intentionally); to miss, to lose, to waste (unintentionally)

Câu hỏi thường gặp

놓치다 nghĩa là gì?

놓치다 (động từ) nghĩa là trật, trượt.

놓치다 đọc thế nào?

놓치다 đọc là notchida (romaja), IPA [no̞t̚t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.