놓치다
놓치다 nghĩa là trật, trượt.
Nghĩa của 놓치다
Động từ
- Trật, trượt, hụt.
Cách chia của 놓치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 놓쳐요notcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 놓칩니다notchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 놓쳐notcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 놓쳤어요notcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 놓쳤습니다notcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 놓치겠어요notchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 놓치고notchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 놓치는notchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 놓친다notchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 놓쳤다notcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 놓칩니까notchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 놓치자notchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 놓쳐라notcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 놓칩시오notchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 놓쳐서notcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 놓치니까notchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 놓치지만notchijiman |
| "Nếu…" -면 | 놓치면notchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 놓치려고notchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 놓치기notchigi |
| Định ngữ quá khứ | 놓친notchin |
| Định ngữ tương lai | 놓칠notchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 놓치다
- 나는 정말로 그것을 놓치고 싶지 않다. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let something slip, to let something go (intentionally); to miss, to lose, to waste (unintentionally)
Câu hỏi thường gặp
놓치다 nghĩa là gì?
놓치다 (động từ) nghĩa là trật, trượt.
놓치다 đọc thế nào?
놓치다 đọc là notchida (romaja), IPA [no̞t̚t͡ɕʰida̠].