TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뇌물

noemul [nwe̞muɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 賂物 LỘ VẬT 賂 lộ·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “lộ vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót.

Nghĩa của 뇌물

Danh từ

  1. Hối lộ, đút lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 賂物 — bribe

Câu hỏi thường gặp

뇌물 nghĩa là gì?

뇌물 (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót.

뇌물 đọc thế nào?

뇌물 đọc là noemul (romaja), IPA [nwe̞muɭ].

Âm Hán Việt của 뇌물 là gì?

뇌물 viết bằng chữ Hán là 賂物, âm Hán Việt "lộ vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lộ vật" trong tiếng Việt — 뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.