뇌물
Lưu ý: âm Hán Việt “lộ vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót.
Nghĩa của 뇌물
Danh từ
- Hối lộ, đút lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 賂物 — bribe
Câu hỏi thường gặp
뇌물 nghĩa là gì?
뇌물 (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót.
뇌물 đọc thế nào?
뇌물 đọc là noemul (romaja), IPA [nwe̞muɭ].
Âm Hán Việt của 뇌물 là gì?
뇌물 viết bằng chữ Hán là 賂物, âm Hán Việt "lộ vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lộ vật" trong tiếng Việt — 뇌물 nghĩa là hối lộ, đút lót.