누구
누구 nghĩa là ai.
Nghĩa của 누구
Đại từ
- Ai.
Câu ví dụ với 누구
- 그 누구도 완벽하지 않는다. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305188
- 이 가방 누구 거예요? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189627
- 이 가방은 누구의 것입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189628
- 이 가방은 누구의 겁니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13197354
- 누구나 꿈을 꿔. Ai cũng mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363393
- 누구 집에 있어? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363402
- 누구나 거짓말 해. Ai cũng nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368180
- 누구 집에 있어요? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ who; someone
Câu hỏi thường gặp
누구 nghĩa là gì?
누구 (đại từ) nghĩa là ai.
누구 đọc thế nào?
누구 đọc là nugu (romaja), IPA [nuɡu].