TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뇌수

noesu [nwe̞sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腦髓 NÃO TỦY 腦 não·髓 tủy

Lưu ý: âm Hán Việt “não tủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 뇌수 nghĩa là óc, não. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

뇌수 nghĩa là óc, não.

Nghĩa của 뇌수

Danh từ

  1. Óc, não.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뇌수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 腦髓 — brain; encephalon

Câu hỏi thường gặp

뇌수 nghĩa là gì?

뇌수 (danh từ) nghĩa là óc, não.

뇌수 đọc thế nào?

뇌수 đọc là noesu (romaja), IPA [nwe̞sʰu].

Âm Hán Việt của 뇌수 là gì?

뇌수 viết bằng chữ Hán là 腦髓, âm Hán Việt "não tủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "não tủy" trong tiếng Việt — 뇌수 nghĩa là óc, não.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.