뇌수
Lưu ý: âm Hán Việt “não tủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 뇌수 nghĩa là óc, não. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
뇌수 nghĩa là óc, não.
Nghĩa của 뇌수
Danh từ
- Óc, não.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뇌수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 腦髓 — brain; encephalon
Câu hỏi thường gặp
뇌수 nghĩa là gì?
뇌수 (danh từ) nghĩa là óc, não.
뇌수 đọc thế nào?
뇌수 đọc là noesu (romaja), IPA [nwe̞sʰu].
Âm Hán Việt của 뇌수 là gì?
뇌수 viết bằng chữ Hán là 腦髓, âm Hán Việt "não tủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "não tủy" trong tiếng Việt — 뇌수 nghĩa là óc, não.