TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뇌우

noe'u [nwe̞u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雷雨

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

뇌우 nghĩa là dông, giông.

Nghĩa của 뇌우

Danh từ

  1. Dông, giông, bão tố có sấm sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雷雨 — thunderstorm

Câu hỏi thường gặp

뇌우 nghĩa là gì?

뇌우 (danh từ) nghĩa là dông, giông.

뇌우 đọc thế nào?

뇌우 đọc là noe'u (romaja), IPA [nwe̞u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.